chạm cữ

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chết trước khi mẹ hết thời kỳ kiêng cữ sau khi sinh: Dùng để chỉ một đứa trẻ sơ sinh qua đời trong khoảng thời gian người mẹ còn đang ở cữ (thường khoảng một tháng sau sinh). Từ này mang sắc thái cổ xưa ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé ấy thật đáng thương, mới chào đời đã chạm cữ. (Đứa bé ấy thật đáng thương, mới sinh ra đã chết trong thời gian mẹ còn ở cữ.)
    • Theo lời kể của cố, ngày xưa tỷ lệ trẻ sơ sinh chạm cữ khá cao. (Theo lời kể của cố, ngày xưa tỷ lệ trẻ sơ sinh chết trong thời kỳ mẹ ở cữ khá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chạm cữ" một từ tính chất lịch sử, văn học, thường xuất hiện trong các câu chuyện kể về quá khứ, các tác phẩm văn học cổ hoặc khi nói về phong tục, tập quán liên quan đến sinh đẻ kiêng cữ.
    • Câu chuyện dân gian kể về người mẹ đau khổ đứa con duy nhất chạm cữ. (Câu chuyện dân gian kể về người mẹ đau khổ đứa con duy nhất chết trong thời gian ở cữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chết yểu: (động từ) chết khi còn trẻ, chưa đến tuổi trưởng thành. Nghĩa rộng hơn "chạm cữ".
    • Số phận những đứa trẻ chết yểu ngày xưa thường được gắn với nhiều giai thoại.
  • Hao: (tính từ, cổ) thường dùng trong "hao con", "hao người", chỉ sự mất mát, chết chóc (thường trẻ con). sắc thái tương tự nhưng không giới hạn trong thời kỳ kiêng cữ.
    • Nhà ấy năm nay bị hao của, hao người.
Từ đồng nghĩa
  • Qua đời trong thời kỳ ở cữ: Cụm từ giải thích nghĩa hiện đại, trung tính hơn.
  • Mất sớm: Cách nói chung chung, không chỉ thời điểm lúc mẹ còn ở cữ.
Lưu ý sử dụng
  • "Chạm cữ" một từ , mang tính chất văn chương lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng cách diễn đạt khác như "chết/mất khi mẹ còn đang ở cữ" để dễ hiểu hơn.
  • Từ này phản ánh phong tục kiêng cữ sau sinh (thường kéo dài khoảng một tháng) của người Việt Nam xưa, một tập quán vẫn còn được lưu giữnhiều nơi.

Từ chứa "chạm cữ"